TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crowd

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹaʊ̯d/ US/ˈkɹaʊ̯d/ giọng máy của trình duyệt

crowd nghĩa là đám đông, quần chúng, xúm lại, tụ tập.

Nghĩa của crowd

Danh từ

  1. Đám đông.
    • to be lost in the crowdbị lạc trong đám đông
  2. The crowd Quần chúng.
  3. Thông tục Bọn, lũ, nhóm, tụi, cánh.
  4. Đống, vô số.
    • a crowd of papersđống giấy
  5. Crowd of sail (hàng hải) sự căng hết (thảy) buồm, sự căng nhiều buồm.

Nội động từ

  1. Xúm lại, tụ tập, đổ xô đến.
    • to crowd round someonexúm quanh ai
  2. + into, through Len vào, chen vào, len qua.
  3. Hàng hải Đi hết tốc độ, căng hết buồm mà đi.

Ngoại động từ

  1. Làm cho chật ních, chồng chất, nhét đầy, nhồi nhét.
  2. Tụ tập, tập hợp.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dùng áp lực đối với (ai), cưỡng bách, thúc giục; quấy rầy.
    • to crowd someone's into doing somethingdùng áp lực bắt ai làm gì, cưỡng bách ai làm gì
  4. Thể dục, thể thao Làm trở ngại, cản (đối phương).

Dạng từ của crowd

Ngôi thứ ba số ítcrowds
Hiện tại phân từ (-ing)crowding
Quá khứ phân từcrowded
Quá khứcrowded
Số nhiềucrowds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crowd

Đồng nghĩa

Họ từ của crowd

Cụm từ, thành ngữ với crowd

  • he might pass in the crowd — Anh ta chẳng có gì xấu để cho thiên hạ phải để ý, anh ta cũng chẳng có gì để thiên hạ phải để nói.
  • to crowd into — Ùa vào, đổ xô vào, lũ lượt kéo vào.
  • to crowd out — Ùa ra, đổ xô ra, lũ lượt kéo ra; Đuổi ra ngoài, không cho vào (vì quá đông).
  • to crowd something out — (thân mật) Không cho ai hay cái gì một không gian hay cơ hội để phát triển.
  • to crowd (on) sail — (Hàng hải) Gương hết (thảy) buồm.

Câu ví dụ với crowd

  • The crowd poured out through the gate. Đám đông tràn qua cửa.
  • There is a crowd of people on the street. Có một đám đông trên đường
  • Tom demonstrated the company's newest product to the crowd. Tom giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty trước công chúng.
  • The police appealed to the crowd not to panic. Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
  • Even in a crowd, I feel a deep sense of loneliness and sadness. Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.
  • With his bright red hair, Carl really stands out in a crowd of people. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
  • The park was crowded with people with children. Công viên rất đông người lớn và trẻ con.
  • I hate crowds. Tôi ghét đám đông.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

crowd nghĩa là gì?

crowd (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đám đông, quần chúng, xúm lại, tụ tập.

crowd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crowd: giọng Anh (UK) /ˈkɹaʊ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹaʊ̯d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.