crowbar
US/ˈkɹoʊˌbɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
crowbar nghĩa là cái xà beng, cái nạy nắp thùng, xà beng.
Nghĩa của crowbar
Danh từ
- Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy.
Dạng từ của crowbar
| Số nhiều | crowbars |
| Ngôi thứ ba số ít | crowbars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crowbarring |
| Quá khứ phân từ | crowbarred |
| Quá khứ | crowbarred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crowbar
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với crowbar
- crowbar circuit — Mạch đòn bẩy.
Câu ví dụ với crowbar
- Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened. Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crowbar nghĩa là gì?
crowbar (danh từ) nghĩa là cái xà beng, cái nạy nắp thùng, xà beng.
crowbar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crowbar: giọng Mỹ (US) /ˈkɹoʊˌbɑɹ/.