TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crowfoot

US/ˈkroʊ.ˌfʊt/ giọng máy của trình duyệt

crowfoot nghĩa là cây mao lương.

Nghĩa của crowfoot

Danh từ

  1. Thực vật Cây mao lương.

Dạng từ của crowfoot

Số nhiềucrowfoots

Câu hỏi thường gặp

crowfoot nghĩa là gì?

crowfoot (danh từ) nghĩa là cây mao lương.

crowfoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crowfoot: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌfʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.