crowfoot
US/ˈkroʊ.ˌfʊt/
giọng máy của trình duyệt
crowfoot nghĩa là cây mao lương.
Nghĩa của crowfoot
Danh từ
- Thực vật Cây mao lương.
Dạng từ của crowfoot
| Số nhiều | crowfoots |
Câu hỏi thường gặp
crowfoot nghĩa là gì?
crowfoot (danh từ) nghĩa là cây mao lương.
crowfoot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crowfoot: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌfʊt/.