TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crowkeeper

US/ˈkroʊ.ˌki.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

crowkeeper nghĩa là Bù nhìn chống chống chim.

Nghĩa của crowkeeper

Danh từ

  1. Bù nhìn chống chống chim.

Dạng từ của crowkeeper

Số nhiềucrowkeepers

Câu hỏi thường gặp

crowkeeper nghĩa là gì?

crowkeeper (danh từ) nghĩa là Bù nhìn chống chống chim.

crowkeeper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crowkeeper: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌki.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.