crowkeeper
US/ˈkroʊ.ˌki.pɜː/
giọng máy của trình duyệt
crowkeeper nghĩa là Bù nhìn chống chống chim.
Nghĩa của crowkeeper
Danh từ
- Bù nhìn chống chống chim.
Dạng từ của crowkeeper
| Số nhiều | crowkeepers |
Câu hỏi thường gặp
crowkeeper nghĩa là gì?
crowkeeper (danh từ) nghĩa là Bù nhìn chống chống chim.
crowkeeper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crowkeeper: giọng Mỹ (US) /ˈkroʊ.ˌki.pɜː/.