TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crown

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹaʊ̯n/ US/kɹaʊ̯n/ giọng máy của trình duyệt

crown nghĩa là mũ miện, vua, vòng hoa, vòng lá.

Nghĩa của crown

Danh từ

  1. Mũ miện; vua, ngôi vua.
    • to wear the crownlàm vua
    • to come to the crownlên ngôi vua
  2. Vòng hoa, vòng lá (đội trên đầu); (nghĩa bóng) phần thưởng.
    • the crown of victoryvòng hoa chiến thắng
  3. Đỉnh, ngọn, chóp, chỏm (núi, cây, mũ...).
  4. Đỉnh đầu; đầu.
    • from crown to toetừ đầu đến chân
  5. Đỉnh cao nhất, sự tột cùng (của hạnh phúc...).
  6. Đồng curon (tiền Anh, bằng 5 silinh).
  7. Thân răng.
  8. Khổ giấy 15 x 20.

Ngoại động từ

  1. Đội mũ miện; tôn lên làm vua.
    • to be crowned [king]được tôn lên làm vua
  2. Thưởng, ban thưởng, tặng thưởng; mang vinh dự cho.
    • to be crowned with victorychiến thắng huy hoàng
    • to be crowned with successthành công rực rỡ
    • to be crowned with gloryđược hưởng vinh quang
  3. Đặt lên đỉnh, bao quanh ở đỉnh.
    • the hill is crowned with a woodđồi có một cánh rừng bao quanh ở đỉnh
  4. Làm cho hoàn hảo.
  5. Bịt (răng, bằng vàng, bạc...).
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) giáng cho một cú vào đầu (ai).
  7. Đánh cờ Nâng (một quân cờ đam) len thành con đam.

Dạng từ của crown

Số nhiềucrowns
Ngôi thứ ba số ítcrowns
Hiện tại phân từ (-ing)crowning
Quá khứ phân từcrowned
Quá khứcrowned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crown

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của crown

Cụm từ, thành ngữ với crown

  • Crown prince — Thái tử.
  • no cross no crown — (Tục ngữ) Có khổ rồi mới có sướng; có gian khổ mới có vinh quang.
  • to crown all — Lại thêm nữa là, cuối cùng lại thêm.
  • to crown one's misfortunes — Lại khổ thêm nữa là, cuối cùng lại khổ nữa là.
  • crowned heads — Bọn vua chúa.
  • crown of thorns — Mão gai.

Câu ví dụ với crown

  • The king always wears a crown. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

crown nghĩa là gì?

crown (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mũ miện, vua, vòng hoa, vòng lá.

crown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crown: giọng Anh (UK) /kɹaʊ̯n/, giọng Mỹ (US) /kɹaʊ̯n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.