crown-cap
US/ˈkrɑʊn.ˈkæp/
giọng máy của trình duyệt
crown-cap nghĩa là nắp chai.
Nghĩa của crown-cap
Danh từ
- Nắp chai.
Dạng từ của crown-cap
| Số nhiều | crown caps |
Câu hỏi thường gặp
crown-cap nghĩa là gì?
crown-cap (danh từ) nghĩa là nắp chai.
crown-cap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crown-cap: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑʊn.ˈkæp/.