cruciately
giọng máy của trình duyệt
cruciately nghĩa là Xem cruciate.
Nghĩa của cruciately
Phó từ
- Xem cruciate
Câu hỏi thường gặp
cruciately nghĩa là gì?
cruciately (phó từ) nghĩa là Xem cruciate.
cruciately nghĩa là Xem cruciate.
cruciately (phó từ) nghĩa là Xem cruciate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.