crudity
UK/ˈkɹuːdɪti/
giọng máy của trình duyệt
crudity nghĩa là Xem crudness.
Nghĩa của crudity
Danh từ
- Xem crudness
Dạng từ của crudity
| Số nhiều | crudities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crudity
Đồng nghĩa
Họ từ của crudity
Câu hỏi thường gặp
crudity nghĩa là gì?
crudity (danh từ) nghĩa là Xem crudness.
crudity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crudity: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːdɪti/.