TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crudity

UK/ˈkɹuːdɪti/ giọng máy của trình duyệt

crudity nghĩa là Xem crudness.

Nghĩa của crudity

Danh từ

  1. Xem crudness

Dạng từ của crudity

Số nhiềucrudities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crudity

Đồng nghĩa

Họ từ của crudity

Câu hỏi thường gặp

crudity nghĩa là gì?

crudity (danh từ) nghĩa là Xem crudness.

crudity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crudity: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːdɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.