crude
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹuːd/
US/kɹuːd/
giọng máy của trình duyệt
crude nghĩa là nguyên, sống, chưa chín, còn xanh.
Nghĩa của crude
Tính từ
- Nguyên, sống, thô, chưa luyện.
- crude oildầu thô
- Chưa chín, còn xanh (quả cây).
- Không tiêu (đồ ăn).
- Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua.
- crude methodsnhững phương pháp thô thiển
- Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo.
- crude mannerstác phong lỗ mãng
- crude violationsự vi phạm thô bạo
- Y học Chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh).
- Ngôn ngữ học Không biến cách.
Dạng từ của crude
| So sánh hơn | cruder |
| So sánh nhất | crudest |
| Số nhiều | crudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crude
Đồng nghĩa
primitiveroughruderudimentalrudimentaryundevelopedunrefinedrawunprocessedcoarsenaturalpurepristineunalloyedunmixed
Trái nghĩa
Họ từ của crude
Cụm từ, thành ngữ với crude
- crude oil — Dầu thô.
Câu ví dụ với crude
- Tom said something crude about the way Mary was dressed. Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crude nghĩa là gì?
crude (tính từ) nghĩa là nguyên, sống, chưa chín, còn xanh.
crude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crude: giọng Anh (UK) /kɹuːd/, giọng Mỹ (US) /kɹuːd/.