TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crude

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹuːd/ US/kɹuːd/ giọng máy của trình duyệt

crude nghĩa là nguyên, sống, chưa chín, còn xanh.

Nghĩa của crude

Tính từ

  1. Nguyên, sống, thô, chưa luyện.
    • crude oildầu thô
  2. Chưa chín, còn xanh (quả cây).
  3. Không tiêu (đồ ăn).
  4. Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua.
    • crude methodsnhững phương pháp thô thiển
  5. Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo.
    • crude mannerstác phong lỗ mãng
    • crude violationsự vi phạm thô bạo
  6. Y học Chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh).
  7. Ngôn ngữ học Không biến cách.

Dạng từ của crude

So sánh hơncruder
So sánh nhấtcrudest
Số nhiềucrudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của crude

Cụm từ, thành ngữ với crude

  • crude oil — Dầu thô.

Câu ví dụ với crude

  • Tom said something crude about the way Mary was dressed. Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

crude nghĩa là gì?

crude (tính từ) nghĩa là nguyên, sống, chưa chín, còn xanh.

crude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crude: giọng Anh (UK) /kɹuːd/, giọng Mỹ (US) /kɹuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.