TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruise ship

US/ˈkɹuːz ʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

cruise ship nghĩa là tàu du lịch.

Nghĩa của cruise ship

Danh từ

  1. Tàu du lịch

Dạng từ của cruise ship

Số nhiềucruise ships

Câu hỏi thường gặp

cruise ship nghĩa là gì?

cruise ship (danh từ) nghĩa là tàu du lịch.

cruise ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruise ship: giọng Mỹ (US) /ˈkɹuːz ʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.