cruise
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹuːz/
US/kɹuz/
giọng máy của trình duyệt
cruise nghĩa là cuộc đi chơi biển, đi chơi biển, tuần tra trên biển.
Nghĩa của cruise
Danh từ
- Cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
- Cuộc tuần tra trên biển.
Nội động từ
- Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
- Tuần tra trên biển.
Dạng từ của cruise
| Số nhiều | cruises |
| Ngôi thứ ba số ít | cruises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cruising |
| Quá khứ phân từ | cruised |
| Quá khứ | cruised |
Họ từ của cruise
Cụm từ, thành ngữ với cruise
- cruising taxi — Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách.
- to fly at cruising speed — Bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay).
- cruise missile — Tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh.
- cruise ship — Tàu du lịch
Câu hỏi thường gặp
cruise nghĩa là gì?
cruise (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc đi chơi biển, đi chơi biển, tuần tra trên biển.
cruise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruise: giọng Anh (UK) /kɹuːz/, giọng Mỹ (US) /kɹuz/.