TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruise

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹuːz/ US/kɹuz/ giọng máy của trình duyệt

cruise nghĩa là cuộc đi chơi biển, đi chơi biển, tuần tra trên biển.

Nghĩa của cruise

Danh từ

  1. Cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
  2. Cuộc tuần tra trên biển.

Nội động từ

  1. Đi chơi biển (bằng tàu thuỷ).
  2. Tuần tra trên biển.

Dạng từ của cruise

Số nhiềucruises
Ngôi thứ ba số ítcruises
Hiện tại phân từ (-ing)cruising
Quá khứ phân từcruised
Quá khứcruised

Họ từ của cruise

Cụm từ, thành ngữ với cruise

  • cruising taxi — Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách.
  • to fly at cruising speed — Bay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay).
  • cruise missile — Tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh.
  • cruise ship — Tàu du lịch

Câu hỏi thường gặp

cruise nghĩa là gì?

cruise (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc đi chơi biển, đi chơi biển, tuần tra trên biển.

cruise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruise: giọng Anh (UK) /kɹuːz/, giọng Mỹ (US) /kɹuz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.