TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruising

US/ˈkɹuzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cruising nghĩa là đi tuần tra, đi kiếm khách, sự tuần tra, việc đi kiếm khách.

Nghĩa của cruising

Tính từ

  1. Đi tuần tra.
  2. Đi kiếm khách.
  3. Đi tiết kiệm xăng.

Danh từ

  1. Hàng hải Sự tuần tra.
  2. Việc đi kiếm khách (ô tô).

Dạng từ của cruising

Số nhiềucruisings

Cụm từ, thành ngữ với cruising

  • cruising taxi — Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách.

Câu hỏi thường gặp

cruising nghĩa là gì?

cruising (tính từ, danh từ) nghĩa là đi tuần tra, đi kiếm khách, sự tuần tra, việc đi kiếm khách.

cruising phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruising: giọng Mỹ (US) /ˈkɹuzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.