cruising
US/ˈkɹuzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cruising nghĩa là đi tuần tra, đi kiếm khách, sự tuần tra, việc đi kiếm khách.
Nghĩa của cruising
Tính từ
- Đi tuần tra.
- Đi kiếm khách.
- Đi tiết kiệm xăng.
Danh từ
- Hàng hải Sự tuần tra.
- Việc đi kiếm khách (ô tô).
Dạng từ của cruising
| Số nhiều | cruisings |
Cụm từ, thành ngữ với cruising
- cruising taxi — Xe tắc xi đang đi chậm kiếm khách.
Câu hỏi thường gặp
cruising nghĩa là gì?
cruising (tính từ, danh từ) nghĩa là đi tuần tra, đi kiếm khách, sự tuần tra, việc đi kiếm khách.
cruising phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruising: giọng Mỹ (US) /ˈkɹuzɪŋ/.