crumply
giọng máy của trình duyệt
crumply nghĩa là Xem crumple.
Nghĩa của crumply
Phó từ
- Xem crumple
Dạng từ của crumply
| So sánh hơn | crumplier |
| So sánh nhất | crumpliest |
Câu hỏi thường gặp
crumply nghĩa là gì?
crumply (phó từ) nghĩa là Xem crumple.