crunchable
US/ˈkrənt.ʃə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
crunchable nghĩa là Xem crunch.
Nghĩa của crunchable
Tính từ
- Xem crunch
Câu hỏi thường gặp
crunchable nghĩa là gì?
crunchable (tính từ) nghĩa là Xem crunch.
crunchable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crunchable: giọng Mỹ (US) /ˈkrənt.ʃə.bᵊl/.