TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crunchable

US/ˈkrənt.ʃə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

crunchable nghĩa là Xem crunch.

Nghĩa của crunchable

Tính từ

  1. Xem crunch

Câu hỏi thường gặp

crunchable nghĩa là gì?

crunchable (tính từ) nghĩa là Xem crunch.

crunchable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crunchable: giọng Mỹ (US) /ˈkrənt.ʃə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.