crunch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹʌnt͡ʃ/
US/kɹʌnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
crunch nghĩa là sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng nghiến, tiếng răng rắc.
Nghĩa của crunch
Danh từ
- Sự nhai gặm; sự nghiền.
- Tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo.
Ngoại động từ
- Nhai, gặm.
- to crunch a bonegặm xương
- Nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo.
- feet crunch the gravelchân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
Nội động từ
- Kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
- gravel crunched under the wheels of the carsỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
- + up, over, through Giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...).
Dạng từ của crunch
| Ngôi thứ ba số ít | crunches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crunching |
| Quá khứ phân từ | crunched |
| Quá khứ | crunched |
| Số nhiều | crunches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crunch
Đồng nghĩa
Họ từ của crunch
Câu hỏi thường gặp
crunch nghĩa là gì?
crunch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng nghiến, tiếng răng rắc.
crunch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crunch: giọng Anh (UK) /kɹʌnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kɹʌnt͡ʃ/.