TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crunch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹʌnt͡ʃ/ US/kɹʌnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

crunch nghĩa là sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng nghiến, tiếng răng rắc.

Nghĩa của crunch

Danh từ

  1. Sự nhai gặm; sự nghiền.
  2. Tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo.

Ngoại động từ

  1. Nhai, gặm.
    • to crunch a bonegặm xương
  2. Nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo.
    • feet crunch the gravelchân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo

Nội động từ

  1. Kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
    • gravel crunched under the wheels of the carsỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
  2. + up, over, through Giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...).

Dạng từ của crunch

Ngôi thứ ba số ítcrunches
Hiện tại phân từ (-ing)crunching
Quá khứ phân từcrunched
Quá khứcrunched
Số nhiềucrunches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crunch

Đồng nghĩa

Họ từ của crunch

Câu hỏi thường gặp

crunch nghĩa là gì?

crunch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng nghiến, tiếng răng rắc.

crunch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crunch: giọng Anh (UK) /kɹʌnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /kɹʌnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.