TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crustless

US/ˈkrəst.ləs/ giọng máy của trình duyệt

crustless nghĩa là Xem crust.

Nghĩa của crustless

Tính từ

  1. Xem crust

Câu hỏi thường gặp

crustless nghĩa là gì?

crustless (tính từ) nghĩa là Xem crust.

crustless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crustless: giọng Mỹ (US) /ˈkrəst.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.