TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruzeiro

US/kruː.ˈzɛr.ˌoʊ/ giọng máy của trình duyệt

cruzeiro nghĩa là đồng cruzerô, cruzeiro.

Nghĩa của cruzeiro

Danh từ

  1. Đồng cruzerô (tiền Bra-din).

Dạng từ của cruzeiro

Số nhiềucruzeiros

Câu hỏi thường gặp

cruzeiro nghĩa là gì?

cruzeiro (danh từ) nghĩa là đồng cruzerô, cruzeiro.

cruzeiro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruzeiro: giọng Mỹ (US) /kruː.ˈzɛr.ˌoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.