cruzeiro
US/kruː.ˈzɛr.ˌoʊ/
giọng máy của trình duyệt
cruzeiro nghĩa là đồng cruzerô, cruzeiro.
Nghĩa của cruzeiro
Danh từ
- Đồng cruzerô (tiền Bra-din).
Dạng từ của cruzeiro
| Số nhiều | cruzeiros |
Câu hỏi thường gặp
cruzeiro nghĩa là gì?
cruzeiro (danh từ) nghĩa là đồng cruzerô, cruzeiro.
cruzeiro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruzeiro: giọng Mỹ (US) /kruː.ˈzɛr.ˌoʊ/.