crux
UK/kɹʌks/
US/kɹʌks/
giọng máy của trình duyệt
crux nghĩa là vấn đề nan giải, mối khó khăn, điểm chính, cái nút.
Nghĩa của crux
Danh từ
- Vấn đề nan giải, mối khó khăn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Điểm chính, cái nút, điểm then chốt.
- the crux of the mattercái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề
Dạng từ của crux
| Số nhiều | cruxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crux
Đồng nghĩa
Họ từ của crux
Câu hỏi thường gặp
crux nghĩa là gì?
crux (danh từ) nghĩa là vấn đề nan giải, mối khó khăn, điểm chính, cái nút.
crux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crux: giọng Anh (UK) /kɹʌks/, giọng Mỹ (US) /kɹʌks/.