TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry blue murder

giọng máy của trình duyệt

cry blue murder nghĩa là la ó om sòm.

Nghĩa của cry blue murder

Cụm động từ

  1. La ó om sòm.

Dạng từ của cry blue murder

Ngôi thứ ba số ítcries blue murder
Hiện tại phân từ (-ing)crying blue murder
Quá khứ phân từcried blue murder
Quá khứcried blue murder

Câu hỏi thường gặp

cry blue murder nghĩa là gì?

cry blue murder (cụm động từ) nghĩa là la ó om sòm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.