TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry down

giọng máy của trình duyệt

cry down nghĩa là chê bai, làm giảm giá trị.

Nghĩa của cry down

Cụm động từ

  1. Chê bai, làm giảm giá trị, làm mất thanh danh.

Dạng từ của cry down

Ngôi thứ ba số ítcries down
Hiện tại phân từ (-ing)crying down
Quá khứ phân từcried down
Quá khứcried down

Câu hỏi thường gặp

cry down nghĩa là gì?

cry down (cụm động từ) nghĩa là chê bai, làm giảm giá trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.