cry mercy
giọng máy của trình duyệt
cry mercy nghĩa là xin dung thứ.
Nghĩa của cry mercy
Cụm từ
- Xin dung thứ.
Câu hỏi thường gặp
cry mercy nghĩa là gì?
cry mercy (cụm từ) nghĩa là xin dung thứ.
cry mercy nghĩa là xin dung thứ.
cry mercy (cụm từ) nghĩa là xin dung thứ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.