TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry mercy

giọng máy của trình duyệt

cry mercy nghĩa là xin dung thứ.

Nghĩa của cry mercy

Cụm từ

  1. Xin dung thứ.

Câu hỏi thường gặp

cry mercy nghĩa là gì?

cry mercy (cụm từ) nghĩa là xin dung thứ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.