TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry on someone's shoulders

giọng máy của trình duyệt

cry on someone's shoulders nghĩa là Tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai.

Nghĩa của cry on someone's shoulders

Cụm từ

  1. Tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai.

Câu hỏi thường gặp

cry on someone's shoulders nghĩa là gì?

cry on someone's shoulders (cụm từ) nghĩa là Tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.