TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry out before one is hurt

giọng máy của trình duyệt

cry out before one is hurt nghĩa là chưa đánh đã khóc.

Nghĩa của cry out before one is hurt

Cụm từ

  1. Chưa đánh đã khóc, chưa đụng đến đã la làng.

Câu hỏi thường gặp

cry out before one is hurt nghĩa là gì?

cry out before one is hurt (cụm từ) nghĩa là chưa đánh đã khóc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.