TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry quits

giọng máy của trình duyệt

cry quits nghĩa là đồng ý hoà.

Nghĩa của cry quits

Cụm từ

  1. Đồng ý hoà.

Câu hỏi thường gặp

cry quits nghĩa là gì?

cry quits (cụm từ) nghĩa là đồng ý hoà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.