TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry stinking fish

giọng máy của trình duyệt

cry stinking fish nghĩa là Vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này.

Nghĩa của cry stinking fish

Cụm động từ

  1. Vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này.

Dạng từ của cry stinking fish

Ngôi thứ ba số ítcries stinking fish
Hiện tại phân từ (-ing)crying stinking fish
Quá khứ phân từcried stinking fish
Quá khứcried stinking fish

Câu hỏi thường gặp

cry stinking fish nghĩa là gì?

cry stinking fish (cụm động từ) nghĩa là Vạch áo cho người xem lưng, lạy ông tôi ở bụi này.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.