cry wolf
giọng máy của trình duyệt
cry wolf nghĩa là kêu cứu đùa.
Nghĩa của cry wolf
Cụm động từ
- Kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người.
Dạng từ của cry wolf
| Ngôi thứ ba số ít | cries wolf |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crying wolf |
| Quá khứ phân từ | cried wolf |
| Quá khứ | cried wolf |
Câu hỏi thường gặp
cry wolf nghĩa là gì?
cry wolf (cụm động từ) nghĩa là kêu cứu đùa.