TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cry wolf

giọng máy của trình duyệt

cry wolf nghĩa là kêu cứu đùa.

Nghĩa của cry wolf

Cụm động từ

  1. Kêu cứu đùa, kêu cứu láo để đánh lừa mọi người.

Dạng từ của cry wolf

Ngôi thứ ba số ítcries wolf
Hiện tại phân từ (-ing)crying wolf
Quá khứ phân từcried wolf
Quá khứcried wolf

Câu hỏi thường gặp

cry wolf nghĩa là gì?

cry wolf (cụm động từ) nghĩa là kêu cứu đùa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.