TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryogenics

giọng máy của trình duyệt

cryogenics nghĩa là kỹ thuật siêu hàn.

Nghĩa của cryogenics

Danh từ

  1. Tech Kỹ thuật siêu hàn.

Họ từ của cryogenics

Câu hỏi thường gặp

cryogenics nghĩa là gì?

cryogenics (danh từ) nghĩa là kỹ thuật siêu hàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.