cryovolcano
UK/ˌkɹaɪ.əʊ.vɒlˈkeɪ.nəʊ/
US/ˌkɹaɪ.oʊ.vɑlˈkeɪ.noʊ/
giọng máy của trình duyệt
cryovolcano nghĩa là núi lửa băng.
Nghĩa của cryovolcano
Danh từ
- Núi lửa băng.
Dạng từ của cryovolcano
| Số nhiều | cryovolcanoes |
Câu hỏi thường gặp
cryovolcano nghĩa là gì?
cryovolcano (danh từ) nghĩa là núi lửa băng.
cryovolcano phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryovolcano: giọng Anh (UK) /ˌkɹaɪ.əʊ.vɒlˈkeɪ.nəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹaɪ.oʊ.vɑlˈkeɪ.noʊ/.