TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryovolcano

UK/ˌkɹaɪ.əʊ.vɒlˈkeɪ.nəʊ/ US/ˌkɹaɪ.oʊ.vɑlˈkeɪ.noʊ/ giọng máy của trình duyệt

cryovolcano nghĩa là núi lửa băng.

Nghĩa của cryovolcano

Danh từ

  1. Núi lửa băng.

Dạng từ của cryovolcano

Số nhiềucryovolcanoes

Câu hỏi thường gặp

cryovolcano nghĩa là gì?

cryovolcano (danh từ) nghĩa là núi lửa băng.

cryovolcano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryovolcano: giọng Anh (UK) /ˌkɹaɪ.əʊ.vɒlˈkeɪ.nəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌkɹaɪ.oʊ.vɑlˈkeɪ.noʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.