cryptarithmetic
giọng máy của trình duyệt
cryptarithmetic nghĩa là Xem alphametics.
Nghĩa của cryptarithmetic
Danh từ
- Xem alphametics
Câu hỏi thường gặp
cryptarithmetic nghĩa là gì?
cryptarithmetic (danh từ) nghĩa là Xem alphametics.
cryptarithmetic nghĩa là Xem alphametics.
cryptarithmetic (danh từ) nghĩa là Xem alphametics.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.