cryptocurrency
US/ˈkɹɪp.toʊˌkɝ.ən.si/
giọng máy của trình duyệt
cryptocurrency nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa của cryptocurrency
Danh từ
- Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.
Dạng từ của cryptocurrency
| Số nhiều | cryptocurrencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptocurrency
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cryptocurrency nghĩa là gì?
cryptocurrency (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
cryptocurrency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryptocurrency: giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪp.toʊˌkɝ.ən.si/.