TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptocurrency

US/ˈkɹɪp.toʊˌkɝ.ən.si/ giọng máy của trình duyệt

cryptocurrency nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

Nghĩa của cryptocurrency

Danh từ

  1. Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.

Dạng từ của cryptocurrency

Số nhiềucryptocurrencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptocurrency

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cryptocurrency nghĩa là gì?

cryptocurrency (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

cryptocurrency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptocurrency: giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪp.toʊˌkɝ.ən.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.