TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptogam

US/ˈkrɪp.tə.ˌɡæm/ giọng máy của trình duyệt

cryptogam nghĩa là cây không hoa, cây ẩn hoa.

Nghĩa của cryptogam

Danh từ

  1. Thực vật học Cây không hoa, cây ẩn hoa.

Dạng từ của cryptogam

Số nhiềucryptogams

Câu hỏi thường gặp

cryptogam nghĩa là gì?

cryptogam (danh từ) nghĩa là cây không hoa, cây ẩn hoa.

cryptogam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptogam: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪp.tə.ˌɡæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.