TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crystallization

US/ˌkɹɪstəlaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

crystallization nghĩa là sự kết tinh.

Nghĩa của crystallization

Danh từ

  1. Sự kết tinh.

Dạng từ của crystallization

Số nhiềucrystallizations

Họ từ của crystallization

Câu hỏi thường gặp

crystallization nghĩa là gì?

crystallization (danh từ) nghĩa là sự kết tinh.

crystallization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crystallization: giọng Mỹ (US) /ˌkɹɪstəlaɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.