crystallization
US/ˌkɹɪstəlaɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
crystallization nghĩa là sự kết tinh.
Nghĩa của crystallization
Danh từ
- Sự kết tinh.
Dạng từ của crystallization
| Số nhiều | crystallizations |
Họ từ của crystallization
Câu hỏi thường gặp
crystallization nghĩa là gì?
crystallization (danh từ) nghĩa là sự kết tinh.
crystallization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crystallization: giọng Mỹ (US) /ˌkɹɪstəlaɪˈzeɪʃən/.