TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ctenoid

UK/ˈtiː.nɔɪd/ US/ˈtiː.nɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

ctenoid nghĩa là hình lược.

Nghĩa của ctenoid

Tính từ

  1. Động vật học Hình lược, dạng lược.

Dạng từ của ctenoid

So sánh hơnmore ctenoid
So sánh nhấtmost ctenoid
Số nhiềuctenoids

Câu hỏi thường gặp

ctenoid nghĩa là gì?

ctenoid (tính từ) nghĩa là hình lược.

ctenoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ctenoid: giọng Anh (UK) /ˈtiː.nɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtiː.nɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.