ctenoid
UK/ˈtiː.nɔɪd/
US/ˈtiː.nɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
ctenoid nghĩa là hình lược.
Nghĩa của ctenoid
Tính từ
- Động vật học Hình lược, dạng lược.
Dạng từ của ctenoid
| So sánh hơn | more ctenoid |
| So sánh nhất | most ctenoid |
| Số nhiều | ctenoids |
Câu hỏi thường gặp
ctenoid nghĩa là gì?
ctenoid (tính từ) nghĩa là hình lược.
ctenoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ctenoid: giọng Anh (UK) /ˈtiː.nɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtiː.nɔɪd/.