ctenophore
UK/ˈtiː.nəˌfɔː/
US/ˈtiː.nəˌfɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
ctenophore nghĩa là gốc phiến lược.
Nghĩa của ctenophore
Danh từ
- Sinh học Gốc phiến lược.
Dạng từ của ctenophore
| Số nhiều | ctenophores |
Câu hỏi thường gặp
ctenophore nghĩa là gì?
ctenophore (danh từ) nghĩa là gốc phiến lược.
ctenophore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ctenophore: giọng Anh (UK) /ˈtiː.nəˌfɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈtiː.nəˌfɔɹ/.