TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuadrilla

US/kwɑː.ˈdri.jə/ giọng máy của trình duyệt

cuadrilla nghĩa là Nhóm đấu sĩ đấu bò.

Nghĩa của cuadrilla

Danh từ

  1. Sinh học Nhóm đấu sĩ đấu bò.

Dạng từ của cuadrilla

Số nhiềucuadrillas

Câu hỏi thường gặp

cuadrilla nghĩa là gì?

cuadrilla (danh từ) nghĩa là Nhóm đấu sĩ đấu bò.

cuadrilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuadrilla: giọng Mỹ (US) /kwɑː.ˈdri.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.