cuadrilla
US/kwɑː.ˈdri.jə/
giọng máy của trình duyệt
cuadrilla nghĩa là Nhóm đấu sĩ đấu bò.
Nghĩa của cuadrilla
Danh từ
- Sinh học Nhóm đấu sĩ đấu bò.
Dạng từ của cuadrilla
| Số nhiều | cuadrillas |
Câu hỏi thường gặp
cuadrilla nghĩa là gì?
cuadrilla (danh từ) nghĩa là Nhóm đấu sĩ đấu bò.
cuadrilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuadrilla: giọng Mỹ (US) /kwɑː.ˈdri.jə/.