cub-scout
US/ˈkəb.ˈskɑʊt/ giọng máy của trình duyệt
cub-scout nghĩa là sói con.
Nghĩa của cub-scout
Danh từ
- Sói con (hướng đạo).
Dạng từ của cub-scout
| Số nhiều | Cub Scouts |
Câu hỏi thường gặp
cub-scout nghĩa là gì?
cub-scout (danh từ) nghĩa là sói con.
cub-scout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cub-scout: giọng Mỹ (US) /ˈkəb.ˈskɑʊt/.