TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cub-scout

US/ˈkəb.ˈskɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

cub-scout nghĩa là sói con.

Nghĩa của cub-scout

Danh từ

  1. Sói con (hướng đạo).

Dạng từ của cub-scout

Số nhiềuCub Scouts

Câu hỏi thường gặp

cub-scout nghĩa là gì?

cub-scout (danh từ) nghĩa là sói con.

cub-scout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cub-scout: giọng Mỹ (US) /ˈkəb.ˈskɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.