TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubage

US/ˈkjuː.bɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

cubage nghĩa là phép tính thể tích.

Nghĩa của cubage

Danh từ

  1. Phép tính thể tích.

Dạng từ của cubage

Số nhiềucubages

Câu hỏi thường gặp

cubage nghĩa là gì?

cubage (danh từ) nghĩa là phép tính thể tích.

cubage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubage: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.