cubage
US/ˈkjuː.bɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
cubage nghĩa là phép tính thể tích.
Nghĩa của cubage
Danh từ
- Phép tính thể tích.
Dạng từ của cubage
| Số nhiều | cubages |
Câu hỏi thường gặp
cubage nghĩa là gì?
cubage (danh từ) nghĩa là phép tính thể tích.
cubage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubage: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪdʒ/.