TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubbing

UK/ˈkʌbɪŋ/ US/ˈkʌbɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

cubbing nghĩa là sự đi săn cáo.

Nghĩa của cubbing

Danh từ

  1. Sự đi săn cáo.

Câu hỏi thường gặp

cubbing nghĩa là gì?

cubbing (danh từ) nghĩa là sự đi săn cáo.

cubbing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubbing: giọng Anh (UK) /ˈkʌbɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌbɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.