TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubby

UK/kʌbi/ US/kʌbi/ giọng máy của trình duyệt

cubby nghĩa là chỗ kín đáo.

Nghĩa của cubby

Danh từ

  1. Chỗ kín đáo, chỗ ấm cúng ((thường) cubby hole).

Dạng từ của cubby

Số nhiềucubbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubby

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cubby nghĩa là gì?

cubby (danh từ) nghĩa là chỗ kín đáo.

cubby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubby: giọng Anh (UK) /kʌbi/, giọng Mỹ (US) /kʌbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.