cubbish
giọng máy của trình duyệt
cubbish nghĩa là lỗ mãng, thô tục, vụng về.
Nghĩa của cubbish
Tính từ
- Lỗ mãng, thô tục.
- Vụng về.
Dạng từ của cubbish
| So sánh hơn | more cubbish |
| So sánh nhất | most cubbish |
Câu hỏi thường gặp
cubbish nghĩa là gì?
cubbish (tính từ) nghĩa là lỗ mãng, thô tục, vụng về.