TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cusec

UK/ˈkjuː.sɛk/ US/ˈkjuˌsɛk/ giọng máy của trình duyệt

cusec nghĩa là Cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0, 028 m3 moao gưới.

Nghĩa của cusec

Danh từ

  1. Cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0, 028 m3 moao gưới.

Dạng từ của cusec

Số nhiềucusecs

Câu hỏi thường gặp

cusec nghĩa là gì?

cusec (danh từ) nghĩa là Cusec (đơn vị lưu lượng bằng 0, 028 m3 moao gưới.

cusec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cusec: giọng Anh (UK) /ˈkjuː.sɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuˌsɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.