TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cubic resistance

US/ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

cubic resistance nghĩa là điện trở thể tích.

Nghĩa của cubic resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở thể tích.

Câu hỏi thường gặp

cubic resistance nghĩa là gì?

cubic resistance (danh từ) nghĩa là điện trở thể tích.

cubic resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cubic resistance: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.