cubic resistance US/ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt cubic resistance nghĩa là điện trở thể tích. Nghĩa của cubic resistance Danh từ Tech Điện trở thể tích. Câu hỏi thường gặp cubic resistance nghĩa là gì?cubic resistance (danh từ) nghĩa là điện trở thể tích.cubic resistance phát âm thế nào?Phiên âm IPA của cubic resistance: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɪk rɪ.ˈzɪs.tənts/.