cuboidal
US/kjuː.ˈbɔɪ.dᵊl/
giọng máy của trình duyệt
cuboidal nghĩa là Xem cuboid.
Nghĩa của cuboidal
Tính từ
- Xem cuboid
Dạng từ của cuboidal
| So sánh hơn | more cuboidal |
| So sánh nhất | most cuboidal |
Họ từ của cuboidal
Câu hỏi thường gặp
cuboidal nghĩa là gì?
cuboidal (tính từ) nghĩa là Xem cuboid.
cuboidal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuboidal: giọng Mỹ (US) /kjuː.ˈbɔɪ.dᵊl/.