TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuboidal

US/kjuː.ˈbɔɪ.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

cuboidal nghĩa là Xem cuboid.

Nghĩa của cuboidal

Tính từ

  1. Xem cuboid

Dạng từ của cuboidal

So sánh hơnmore cuboidal
So sánh nhấtmost cuboidal

Họ từ của cuboidal

Câu hỏi thường gặp

cuboidal nghĩa là gì?

cuboidal (tính từ) nghĩa là Xem cuboid.

cuboidal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuboidal: giọng Mỹ (US) /kjuː.ˈbɔɪ.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.