cudweed
US/ˈkəd.ˌwid/
giọng máy của trình duyệt
cudweed nghĩa là rau khúc.
Nghĩa của cudweed
Danh từ
- Thực vật Rau khúc.
Dạng từ của cudweed
| Số nhiều | cudweeds |
Câu hỏi thường gặp
cudweed nghĩa là gì?
cudweed (danh từ) nghĩa là rau khúc.
cudweed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cudweed: giọng Mỹ (US) /ˈkəd.ˌwid/.