TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cue sheath

US/ˈkjuː ˈʃiθ/ giọng máy của trình duyệt

cue sheath nghĩa là biển báo.

Nghĩa của cue sheath

Danh từ

  1. Tech Biển báo.

Câu hỏi thường gặp

cue sheath nghĩa là gì?

cue sheath (danh từ) nghĩa là biển báo.

cue sheath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cue sheath: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː ˈʃiθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.