TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cue-ball

US/ˈkjuː.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

cue-ball nghĩa là bi cái.

Nghĩa của cue-ball

Danh từ

  1. Hòn bi-a bị gậy bi-a đẩy.

Dạng từ của cue-ball

Số nhiềucue balls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cue-ball

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cue-ball nghĩa là gì?

cue-ball (danh từ) nghĩa là bi cái.

cue-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cue-ball: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.