TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuff

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kʌf/ US/kʌf/ giọng máy của trình duyệt

cuff nghĩa là cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, tát.

Nghĩa của cuff

Danh từ

  1. Cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần).
  3. Cái tát, cái bạt tai.
  4. Cú đấm, cú thoi, quả thụi.

Ngoại động từ

  1. Tát, bạt tai.
  2. Đấm, thoi, thụi.

Dạng từ của cuff

Số nhiềucuffs
Ngôi thứ ba số ítcuffs
Hiện tại phân từ (-ing)cuffing
Quá khứ phân từcuffed
Quá khứcuffed

Họ từ của cuff

Cụm từ, thành ngữ với cuff

  • on the cuff — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu; Không mất tiền, không phải trả tiền.
  • to fall (go) to cuffs — Dở đấm dở đá với nhau.

Câu hỏi thường gặp

cuff nghĩa là gì?

cuff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, tát.

cuff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuff: giọng Anh (UK) /kʌf/, giọng Mỹ (US) /kʌf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.