cuff
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kʌf/
US/kʌf/
giọng máy của trình duyệt
cuff nghĩa là cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, tát.
Nghĩa của cuff
Danh từ
- Cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần).
- Cái tát, cái bạt tai.
- Cú đấm, cú thoi, quả thụi.
Ngoại động từ
- Tát, bạt tai.
- Đấm, thoi, thụi.
Dạng từ của cuff
| Số nhiều | cuffs |
| Ngôi thứ ba số ít | cuffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cuffing |
| Quá khứ phân từ | cuffed |
| Quá khứ | cuffed |
Họ từ của cuff
Cụm từ, thành ngữ với cuff
- on the cuff — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu; Không mất tiền, không phải trả tiền.
- to fall (go) to cuffs — Dở đấm dở đá với nhau.
Câu hỏi thường gặp
cuff nghĩa là gì?
cuff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cổ tay áo, cổ tay áo giả, gấu vén lên, tát.
cuff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuff: giọng Anh (UK) /kʌf/, giọng Mỹ (US) /kʌf/.