culminant
US/ˈkəl.mə.nənt/
giọng máy của trình duyệt
culminant nghĩa là cao nhất, tột độ, qua đường kinh.
Nghĩa của culminant
Tính từ
- Cao nhất, tột độ, tột bậc.
- Thiên văn học Qua đường kinh (thiên thể...).
Dạng từ của culminant
| So sánh hơn | more culminant |
| So sánh nhất | most culminant |
Câu hỏi thường gặp
culminant nghĩa là gì?
culminant (tính từ) nghĩa là cao nhất, tột độ, qua đường kinh.
culminant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culminant: giọng Mỹ (US) /ˈkəl.mə.nənt/.