cultivatable
US/ˈkəl.tə.ˌveɪ.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt
cultivatable nghĩa là Xem cultivate.
Nghĩa của cultivatable
Tính từ
- Xem cultivate
Dạng từ của cultivatable
| So sánh hơn | more cultivatable |
| So sánh nhất | most cultivatable |
Câu hỏi thường gặp
cultivatable nghĩa là gì?
cultivatable (tính từ) nghĩa là Xem cultivate.
cultivatable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultivatable: giọng Mỹ (US) /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tə.bᵊl/.