TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cultivatable

US/ˈkəl.tə.ˌveɪ.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

cultivatable nghĩa là Xem cultivate.

Nghĩa của cultivatable

Tính từ

  1. Xem cultivate

Dạng từ của cultivatable

So sánh hơnmore cultivatable
So sánh nhấtmost cultivatable

Câu hỏi thường gặp

cultivatable nghĩa là gì?

cultivatable (tính từ) nghĩa là Xem cultivate.

cultivatable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultivatable: giọng Mỹ (US) /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.