cumberer
giọng máy của trình duyệt
cumberer nghĩa là Xem cumber.
Nghĩa của cumberer
Danh từ
- Xem cumber
Dạng từ của cumberer
| Số nhiều | cumberers |
Câu hỏi thường gặp
cumberer nghĩa là gì?
cumberer (danh từ) nghĩa là Xem cumber.
cumberer nghĩa là Xem cumber.
| Số nhiều | cumberers |
cumberer (danh từ) nghĩa là Xem cumber.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.